01
10 từSchools · Trường học
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | schooln | trường học |
| 2 | teachern | giáo viên |
| 3 | studentn | học sinh |
| 4 | classn | lớp học |
| 5 | studyv | học, nghiên cứu |
| 6 | learnv | học hỏi, tiếp thu |
| 7 | homeworkn | bài tập về nhà |
| 8 | libraryn | thư viện |
| 9 | principaln | hiệu trưởng |
| 10 | uniformn | đồng phục |