02
10 từExamination · Kì thi
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề kì thi
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | examn | kỳ thi |
| 2 | testn | bài kiểm tra |
| 3 | passv | đậu, vượt qua |
| 4 | failv | trượt, thi rớt |
| 5 | scoren | điểm số |
| 6 | certificaten | chứng chỉ |
| 7 | resultn | kết quả |
| 8 | preparev | chuẩn bị |
| 9 | graden | điểm, xếp loại |
| 10 | cheatv | gian lận |