03
10 từ

Extracurricular Activities · Hoạt động ngoại khóa

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề hoạt động ngoại khóa

#Từ vựngNghĩa
1
clubn
câu lạc bộ
2
activityn
hoạt động
3
volunteerv
tình nguyện
4
practicev
luyện tập
5
competitionn
cuộc thi, cuộc cạnh tranh
6
teamn
đội, nhóm
7
performancen
buổi biểu diễn
8
joinv
tham gia
9
talentn
tài năng
10
representv
đại diện