04
10 từSchool Stationery · Dụng cụ học tập
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề dụng cụ học tập
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | penciln | bút chì |
| 2 | penn | bút bi, bút mực |
| 3 | erasern | cục tẩy |
| 4 | rulern | thước kẻ |
| 5 | notebookn | vở, sổ ghi chép |
| 6 | scissorsn | cái kéo |
| 7 | gluen | keo dán |
| 8 | highlightern | bút dạ quang |
| 9 | calculatorn | máy tính |
| 10 | backpackn | ba lô |