05
10 từSchool Subjects · Các môn học
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề các môn học
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | mathematicsn | toán học |
| 2 | sciencen | khoa học |
| 3 | historyn | lịch sử |
| 4 | geographyn | địa lý |
| 5 | literaturen | văn học |
| 6 | physicsn | vật lý |
| 7 | chemistryn | hóa học |
| 8 | biologyn | sinh học |
| 9 | physical educationn | giáo dục thể chất |
| 10 | artn | mỹ thuật |