01
10 từ

Shopping: Clothes & Sizes · Mua sắm: Quần áo & Kích cỡ

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm: quần áo & kích cỡ

#Từ vựngNghĩa
1
fitting roomn
phòng thử đồ
2
sizen
kích cỡ, cỡ
3
tightadj
chật, bó sát
4
looseadj
rộng, lỏng lẻo
5
receiptn
hóa đơn, biên lai
6
exchangev
đổi (hàng)
7
discountn
giảm giá, chiết khấu
8
cashiern
thu ngân
9
checkoutn
quầy thanh toán
10
refundn
hoàn tiền