02
10 từShopping: Food & Groceries · Mua sắm: Thực phẩm & Tạp hóa
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm: thực phẩm & tạp hóa
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | groceryn | tạp hóa, thực phẩm |
| 2 | aislen | lối đi (trong siêu thị) |
| 3 | expiry daten | ngày hết hạn |
| 4 | organicadj | hữu cơ |
| 5 | frozenadj | đông lạnh |
| 6 | cartn | xe đẩy (mua hàng) |
| 7 | labeln | nhãn (hàng hóa) |
| 8 | bargainn | món hời, hàng rẻ |
| 9 | queuen | hàng chờ, dòng xếp hàng |
| 10 | varietyn | sự đa dạng, nhiều loại |