03
10 từTravel: At the Airport · Du lịch: Tại sân bay
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch: tại sân bay
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | passportn | hộ chiếu |
| 2 | boarding passn | thẻ lên máy bay |
| 3 | check-inv | làm thủ tục lên máy bay |
| 4 | luggagen | hành lý |
| 5 | departuren | khởi hành, cổng xuất cảnh |
| 6 | arrivaln | đến nơi, nhà ga đến |
| 7 | delayn | sự trễ, hoãn |
| 8 | customsn | hải quan |
| 9 | carry-onn | hành lý xách tay |
| 10 | terminaln | nhà ga (sân bay) |