04
10 từ

Travel: Hotels & Accommodation · Du lịch: Khách sạn & Chỗ ở

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch: khách sạn & chỗ ở

#Từ vựngNghĩa
1
reservationn
đặt chỗ trước, đặt phòng
2
check outv
trả phòng
3
double roomn
phòng đôi
4
includedadj
bao gồm
5
front deskn
lễ tân
6
availableadj
còn trống, sẵn có
7
housekeepingn
dọn phòng (dịch vụ khách sạn)
8
complaintn
khiếu nại, phàn nàn
9
amenitiesn
tiện nghi
10
vacancyn
phòng trống, chỗ trống