05
10 từDirections & Getting Around · Hỏi đường & Di chuyển
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề hỏi đường & di chuyển
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | turn leftphrase | rẽ trái |
| 2 | turn rightphrase | rẽ phải |
| 3 | crossroadsn | ngã tư |
| 4 | blockn | dãy nhà, ô phố |
| 5 | landmarkn | điểm mốc, công trình nổi bật |
| 6 | straight aheadphrase | đi thẳng |
| 7 | roundaboutn | vòng xuyến |
| 8 | pedestriann | người đi bộ |
| 9 | shortcutn | đường tắt |
| 10 | lostadj | lạc đường |