01
14 từJob Search & Application · Tìm việc & Nộp hồ sơ
Học 14 từ vựng tiếng Anh chủ đề tìm việc & nộp hồ sơ
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | applyv | nộp đơn, ứng tuyển |
| 2 | candidaten | ứng viên |
| 3 | resumen | hồ sơ xin việc, CV |
| 4 | vacancyn | vị trí tuyển dụng |
| 5 | qualificationn | bằng cấp, điều kiện tiêu chuẩn |
| 6 | interviewn | buổi phỏng vấn |
| 7 | employern | nhà tuyển dụng, chủ sử dụng lao động |
| 8 | deadlinen | hạn chót |
| 9 | referencen | thư giới thiệu, người tham chiếu |
| 10 | recruitv | tuyển dụng |
| 11 | contractn | hợp đồng lao động |
| 12 | probationn | thời gian thử việc |
| 13 | salaryn | mức lương |
| 14 | advertisev | đăng thông báo tuyển dụng |