02
14 từ

Workplace & Colleagues · Môi trường làm việc & Đồng nghiệp

Học 14 từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường làm việc & đồng nghiệp

#Từ vựngNghĩa
1
colleaguen
đồng nghiệp
2
supervisorn
người giám sát, quản lý trực tiếp
3
departmentn
phòng ban
4
promotev
thăng chức
5
resignv
từ chức, nghỉ việc
6
overtimen
làm thêm giờ
7
meetingn
cuộc họp
8
efficientadj
hiệu quả, năng suất
9
flexibleadj
linh hoạt
10
cooperatev
hợp tác
11
attituden
thái độ
12
feedbackn
phản hồi, nhận xét
13
deadlinen
thời hạn hoàn thành
14
workloadn
khối lượng công việc