03
14 từSkills & Qualifications · Kỹ năng & Bằng cấp
Học 14 từ vựng tiếng Anh chủ đề kỹ năng & bằng cấp
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | fluentadj | thành thạo (ngôn ngữ) |
| 2 | certificaten | chứng chỉ |
| 3 | degreen | bằng đại học |
| 4 | experiencedadj | có kinh nghiệm |
| 5 | competentadj | có năng lực |
| 6 | reliableadj | đáng tin cậy |
| 7 | initiativen | tính chủ động |
| 8 | analyticaladj | có tư duy phân tích |
| 9 | leadershipn | kỹ năng lãnh đạo |
| 10 | negotiatev | thương lượng |
| 11 | communicationn | kỹ năng giao tiếp |
| 12 | proficientadj | thành thạo, có năng lực tốt |
| 13 | accomplishv | hoàn thành, đạt được |
| 14 | specialisev | chuyên về |