04
13 từ

Daily Routine & Habits · Thói quen & Sinh hoạt hàng ngày

Học 13 từ vựng tiếng Anh chủ đề thói quen & sinh hoạt hàng ngày

#Từ vựngNghĩa
1
routinen
thói quen sinh hoạt hàng ngày
2
commutev
đi lại hàng ngày (đến nơi làm việc)
3
prioritisev
ưu tiên
4
productiveadj
năng suất, hiệu quả
5
schedulen
lịch trình
6
habitn
thói quen
7
consistentadj
nhất quán
8
balancen
sự cân bằng
9
managev
quản lý, sắp xếp
10
punctualadj
đúng giờ
11
interruptv
ngắt quãng, làm gián đoạn
12
allocatev
phân bổ (thời gian, nguồn lực)
13
occasionallyadv
thỉnh thoảng