01
15 từ

Management & Leadership · Quản lý & Lãnh đạo

Học 15 từ vựng tiếng Anh chủ đề quản lý & lãnh đạo

#Từ vựngNghĩa
1
delegatev
ủy quyền, giao việc
2
accountabilityn
trách nhiệm giải trình
3
overseev
giám sát, quản lý
4
incentivisev
tạo động lực, khuyến khích
5
subordinaten
cấp dưới
6
authoritativeadj
có thẩm quyền, đáng tin cậy
7
hierarchicaladj
theo thứ bậc, phân cấp
8
mandaten
nhiệm vụ được giao, ủy thác
9
appraisaln
đánh giá (nhân sự)
10
streamlinev
tinh gọn, tối ưu hóa
11
competencyn
năng lực, khả năng
12
stakeholdern
các bên liên quan
13
empowerv
trao quyền, trao năng lực
14
decisiveadj
quyết đoán
15
turnaroundn
sự phục hồi, sự xoay chuyển tình thế