02
15 từBusiness Operations & Strategy · Vận hành & Chiến lược kinh doanh
Học 15 từ vựng tiếng Anh chủ đề vận hành & chiến lược kinh doanh
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | consolidatev | củng cố, hợp nhất |
| 2 | diversifyv | đa dạng hóa |
| 3 | viableadj | khả thi, có thể thực hiện được |
| 4 | procurementn | mua sắm, thu mua (doanh nghiệp) |
| 5 | benchmarkn | tiêu chuẩn so sánh, chuẩn mốc |
| 6 | scalableadj | có thể mở rộng quy mô |
| 7 | overheadn | chi phí cố định, chi phí gián tiếp |
| 8 | leveragev | tận dụng, khai thác lợi thế |
| 9 | contingencyn | tình huống dự phòng, kế hoạch dự phòng |
| 10 | outsourcev | thuê ngoài, gia công |
| 11 | revenuen | doanh thu |
| 12 | forecastv | dự báo, dự đoán |
| 13 | sustainableadj | bền vững |
| 14 | logisticsn | hậu cần, logistics |
| 15 | portfolion | danh mục (đầu tư, sản phẩm) |