03
15 từNegotiation & Contracts · Đàm phán & Hợp đồng
Học 15 từ vựng tiếng Anh chủ đề đàm phán & hợp đồng
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | concessionn | sự nhượng bộ |
| 2 | stipulatev | quy định, đặt ra điều kiện |
| 3 | clausen | điều khoản (hợp đồng) |
| 4 | arbitrationn | trọng tài, phân xử |
| 5 | leveragen | lợi thế đàm phán |
| 6 | breachn | vi phạm (hợp đồng) |
| 7 | bindingadj | có hiệu lực ràng buộc |
| 8 | counterpartn | đối tác, bên tương đương |
| 9 | deadlockn | bế tắc |
| 10 | liabilityn | trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ |
| 11 | provisionaladj | tạm thời, sơ bộ |
| 12 | ratifyv | phê chuẩn, phê duyệt chính thức |
| 13 | indemnifyv | bồi thường, bảo hiểm cho |
| 14 | confidentialityn | tính bảo mật, nghĩa vụ giữ bí mật |
| 15 | mutuallyadv | lẫn nhau, cùng nhau |