01
10 từ

Education & Learning 1 · Giáo dục & Học tập 1

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục & học tập 1

#Từ vựngNghĩa
1
acquireverb
tiếp thu, đạt được
2
curriculumnoun
chương trình giảng dạy
3
cognitiveadjective
thuộc nhận thức
4
pedagogynoun
phương pháp sư phạm
5
assessmentnoun
đánh giá, kiểm tra
6
facilitateverb
tạo điều kiện, hỗ trợ
7
literacynoun
khả năng đọc viết; năng lực
8
compulsoryadjective
bắt buộc
9
attainmentnoun
thành tích học tập, kết quả đạt được
10
retentionnoun
sự ghi nhớ; tỷ lệ giữ chân