02
10 từ

Education & Learning 2 · Giáo dục & Học tập 2

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục & học tập 2

#Từ vựngNghĩa
1
enrolverb
đăng ký, ghi danh
2
academicadjective
học thuật, hàn lâm
3
disciplinenoun
kỷ luật; lĩnh vực học thuật
4
semesternoun
học kỳ
5
tuitionnoun
học phí; việc dạy kèm
6
undergraduatenoun
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
7
scholarshipnoun
học bổng
8
autonomousadjective
tự chủ, độc lập
9
mentorshipnoun
sự hướng dẫn, vai trò người dẫn dắt
10
critical thinkingnoun
tư duy phản biện