03
10 từEducation & Learning 3 · Giáo dục & Học tập 3
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục & học tập 3
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | peernoun | bạn cùng trang lứa, đồng nghiệp |
| 2 | plagiarismnoun | đạo văn |
| 3 | inferencenoun | sự suy luận, kết luận |
| 4 | graduateverb | tốt nghiệp |
| 5 | accreditationnoun | công nhận, kiểm định chất lượng |
| 6 | seminarnoun | hội thảo, buổi học nhóm |
| 7 | rote learningnoun | học vẹt, học thuộc lòng |
| 8 | constructiveadjective | mang tính xây dựng |
| 9 | proficiencynoun | sự thành thạo |
| 10 | motivationnoun | động lực |