04
10 từ

Education & Learning 4 · Giáo dục & Học tập 4

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục & học tập 4

#Từ vựngNghĩa
1
tertiaryadjective
bậc ba, cao đẳng/đại học
2
vocationaladjective
hướng nghiệp, dạy nghề
3
didacticadjective
có tính giảng dạy, giáo điều
4
comprehensionnoun
sự hiểu, khả năng hiểu
5
instilverb
truyền đạt, khắc sâu (giá trị, ý tưởng)
6
differentiationnoun
sự phân hóa, phân biệt
7
standardisedadjective
được tiêu chuẩn hóa
8
apprenticeshipnoun
chương trình học nghề
9
syllabusnoun
đề cương, chương trình môn học
10
formativeadjective
có tính hình thành; (đánh giá) quá trình