05
10 từEducation & Learning 5 · Giáo dục & Học tập 5
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục & học tập 5
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | dissertationnoun | luận văn, luận án |
| 2 | holisticadjective | toàn diện, tổng thể |
| 3 | extracurricularadjective | ngoại khoá |
| 4 | remedialadjective | bổ túc, phụ đạo |
| 5 | interactiveadjective | có tương tác, tương tác |
| 6 | outcomenoun | kết quả, mục tiêu đầu ra |
| 7 | blended learningnoun | học kết hợp (trực tiếp + trực tuyến) |
| 8 | equitynoun | sự công bằng |
| 9 | inclusiveadjective | có tính bao gồm, hòa nhập |
| 10 | benchmarknoun | tiêu chuẩn tham chiếu, chuẩn mực |