01
10 từ

Personnel: Hiring & Recruitment · Nhân sự: Tuyển dụng

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề nhân sự: tuyển dụng

#Từ vựngNghĩa
1
applicantn
ứng viên
2
résumén
hồ sơ xin việc, CV
3
qualificationsn
bằng cấp, tiêu chuẩn tuyển dụng
4
shortlistv
lọc vào danh sách ngắn
5
probationn
thử việc, thử thách
6
onboardingn
quy trình hội nhập nhân viên mới
7
referencen
thư giới thiệu, người giới thiệu
8
job postingn
tin tuyển dụng
9
headhuntern
nhà tuyển dụng nhân tài
10
turnovern
tỷ lệ nghỉ việc