02
10 từPersonnel: Performance & Promotion · Nhân sự: Hiệu suất & Thăng chức
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề nhân sự: hiệu suất & thăng chức
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | appraisaln | đánh giá hiệu suất (định kỳ) |
| 2 | incentiven | phần thưởng khuyến khích, đãi ngộ |
| 3 | meritn | thành tích, công lao |
| 4 | performance reviewn | đánh giá hiệu suất làm việc |
| 5 | bonusn | tiền thưởng |
| 6 | advancementn | sự thăng tiến |
| 7 | benchmarkn | tiêu chuẩn so sánh |
| 8 | objectiven | mục tiêu (công việc) |
| 9 | underperformv | không đạt yêu cầu, kém hiệu suất |
| 10 | seniorityn | thâm niên |