03
10 từ

Finance: Budgeting & Reporting · Tài chính: Ngân sách & Báo cáo

Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề tài chính: ngân sách & báo cáo

#Từ vựngNghĩa
1
fiscal yearn
năm tài chính
2
quarterly reportn
báo cáo quý
3
expendituren
chi phí, khoản chi
4
allocatev
phân bổ (ngân sách)
5
overheadn
chi phí cố định, chi phí chung
6
forecastv
dự báo (tài chính)
7
auditn
kiểm toán
8
variancen
độ lệch (ngân sách)
9
bottom linen
lợi nhuận ròng, kết quả cuối cùng
10
balance sheetn
bảng cân đối kế toán