04
10 từFinance: Invoicing & Payments · Tài chính: Hóa đơn & Thanh toán
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề tài chính: hóa đơn & thanh toán
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | invoicen | hóa đơn (thương mại) |
| 2 | outstanding balancen | số dư chưa thanh toán |
| 3 | remittancen | tiền gửi (thanh toán) |
| 4 | overdueadj | quá hạn thanh toán |
| 5 | wire transfern | chuyển khoản điện tử |
| 6 | purchase ordern | đơn đặt hàng |
| 7 | credit termsn | điều khoản tín dụng |
| 8 | accounts payablen | khoản phải trả |
| 9 | accounts receivablen | khoản phải thu |
| 10 | reimbursementn | hoàn tiền, thanh toán lại |