05
10 từMarketing & Advertising · Marketing & Quảng cáo
Học 10 từ vựng tiếng Anh chủ đề marketing & quảng cáo
| # | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | campaignn | chiến dịch (marketing) |
| 2 | target audiencen | khách hàng mục tiêu |
| 3 | market sharen | thị phần |
| 4 | promotional materialn | tài liệu quảng cáo |
| 5 | endorsev | chứng thực, quảng bá (sản phẩm) |
| 6 | slogann | khẩu hiệu (quảng cáo) |
| 7 | demographicn | nhân khẩu học |
| 8 | return on investment (ROI)n | lợi tức đầu tư |
| 9 | roll outv | triển khai (sản phẩm, chiến dịch) |
| 10 | pitchn | bài thuyết trình chào hàng |